Nguồn gốc & nghề
Hành trình từ sườn núi đến chén nước. Ít chữ. Nhiều việc.

01
Núi
Shan Tuyết sống ở độ cao khoảng 1.000–2.000 mét, nơi sương lạnh quanh năm. Đất, gió, đá vôi và mây tạo nên vị — trước cả bàn tay người.

02
Cây trà cổ
Cây Shan cổ thụ sống lâu năm trên núi. Thân lớn, rễ sâu. Búp phủ lông trắng như tuyết — đó là tên gọi.

03
Thu hái
Hái tay theo tiêu chuẩn từng loại trà. Bạch trà: một búp. Lục trà: một búp hai lá. Không máy, không tuốt cành.

04
Làm héo
Lá trải mỏng trên rổ tre, héo bằng gió núi và thời gian. Nước rút chậm thì hương mới mở.

05
Chế biến
Sao, vò, hoặc để yên — tùy loại. Shan Mộc can thiệp vừa đủ để giữ đúng lá, không để kỹ thuật át núi.

06
Oxy hoá / lên men
Hồng trà oxy hoá đủ. Hoàng trà ủ vàng chậm. Bạch và lục gần như không. Mỗi lô được nếm trong khi làm.

07
Sấy
Sấy chậm đến độ ẩm ổn định. Không đốt cháy hương. Lửa chỉ là dụng cụ.

08
Phân loại
Gỡ cọng, chọn lại bằng tay. Lô nhỏ được giữ riêng theo vườn và ngày hái.

09
Nếm
Mỗi lô được nếm nhiều nước, ghi chú hương, vị, nước và hậu. Trà không đạt thì không vào bộ sưu tập.

10
Kiểm soát chất lượng
Ẩm độ, cảm quan, đóng gói — theo hệ thống an toàn thực phẩm đang xây dựng theo ISO 22000:2018.
An toàn thực phẩm, truy xuất và cộng đồng
Shan Mộc đang xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo ISO 22000:2018 (chưa được chứng nhận). Hồ sơ vườn, ngày hái và mã lô vẫn là ghi chép nhà — đăng khi đủ để công bố từng lô.
Truy xuất nguồn gốc
Khi nhà có mã lô, vườn, ngày hái — sẽ ghi. Bản đồ vườn và hồ sơ cây sẽ bổ sung khi đủ tư liệu.
An toàn thực phẩm
Đang xây dựng hệ thống an toàn thực phẩm theo ISO 22000:2018 (chưa chứng nhận). Phiếu kiểm nghiệm từng lô sẽ đăng khi nhà công bố.
Bền vững & cộng đồng
Cây cổ, hái tay, không thúc năng suất. Quan hệ với người Mông, Dao, Tày giữ rừng trà — sẽ được viết cụ thể, theo mùa.
